MÔN THI: TIẾNG ANH - HỆ 3 NĂM
Thời gian làm bài: 90 phút (Không kể thời gian giao đề)
| Động từ nguyên thể (V1) | Quá khứ (V2) / Phân từ (V3) | Danh từ (Noun) | Tính từ (Adjective) | Trạng từ (Adverb) |
|---|---|---|---|---|
| live (sống) | lived / lived (Có quy tắc) | life (cuộc sống), liveliness (sự sống động) | live (trực tiếp), lively (sinh động), living (sống) | lively |
| work (làm việc) | worked / worked (Có quy tắc) | work (công việc), worker (người lao động) | working (đang làm việc), workable (khả thi) | - |
| start (bắt đầu) | started / started (Có quy tắc) | start (sự bắt đầu), starter (người khởi đầu) | starting (đầu tiên) | - |
| write (viết) | wrote / written (Bất quy tắc) | writer (nhà văn), writing (bản viết) | written (được viết bằng văn bản) | - |
| be (thì, là, ở) | was, were / been (Bất quy tắc) | being (sự tồn tại/sinh linh) | - | - |
| go (đi) | went / gone (Bất quy tắc) | goer (người hay đi đâu đó) | ongoing (đang diễn ra) | - |
| return (trở về) | returned / returned (Có quy tắc) | return (sự trở về/lợi nhuận) | returnable (có thể trả lại) | - |